movie theater
Định nghĩa
Danh từ: Rạp chiếu phim – một địa điểm (thường là một tòa nhà) được thiết kế để trình chiếu các bộ phim cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim để xem bộ phim bom tấn mới nhất.)
- (Rạp chiếu phim trên phố Main đã được cải tạo với màn hình và ghế ngồi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the movie theater": tại rạp chiếu phim (chỉ địa điểm cụ thể).
- I bought popcorn at the movie theater. (Tôi đã mua bỏng ngô tại rạp chiếu phim.)
- "movie theater chain": chuỗi rạp chiếu phim (một tập hợp các rạp chiếu phim thuộc cùng một công ty).
- The movie theater chain offers discounts for students. (Chuỗi rạp chiếu phim này cung cấp giảm giá cho sinh viên.)
- "multiplex movie theater": rạp chiếu phim đa năng (có nhiều phòng chiếu).
- The multiplex movie theater has ten screening rooms. (Rạp chiếu phim đa năng có mười phòng chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinema (danh từ): rạp chiếu phim (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng ở Anh).
- Let's go to the cinema tonight. (Tối nay chúng ta hãy đi rạp chiếu phim.)
- Theater (danh từ): nhà hát (có thể chỉ rạp hát hoặc rạp chiếu phim, tùy ngữ cảnh).
- The theater is showing a play this weekend. (Nhà hát đang trình diễn một vở kịch vào cuối tuần này.)
- Drive-in movie theater (danh từ): rạp chiếu phim ngoài trời (nơi khán giả xem phim từ ô tô).
- Drive-in movie theaters were popular in the 1950s. (Rạp chiếu phim ngoài trời từng phổ biến vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
- Rạp phim: cách gọi ngắn gọn, thông dụng trong tiếng Việt.
- Nhà chiếu phim: thuật ngữ trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the movie theater: đi đến rạp chiếu phim.
- We plan to go to the movie theater after dinner. (Chúng tôi dự định đi rạp chiếu phim sau bữa tối.)
- Work at a movie theater: làm việc tại rạp chiếu phim.
- She works at a movie theater selling tickets. (Cô ấy làm việc tại một rạp chiếu phim, bán vé.)
Thành ngữ liên quan
- No movie theater in sight: không có rạp chiếu phim nào trong tầm mắt (dùng để chỉ nơi xa xôi, hẻo lánh).
- In this small village, there is no movie theater in sight. (Ở ngôi làng nhỏ này, chẳng có rạp chiếu phim nào trong tầm mắt.)