movie theatre
Định nghĩa
Danh từ: Rạp chiếu phim (một nơi, tòa nhà được thiết kế để trình chiếu các bộ phim cho khán giả xem).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim tối qua để xem bộ phim bom tấn mới.)
- (Rạp chiếu phim trên phố Main đã được cải tạo với ghế ngồi mới và màn hình lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the movie theatre": đi xem phim tại rạp.
- Instead of streaming at home, they decided to go to the movie theatre for a better experience. (Thay vì xem trực tuyến ở nhà, họ quyết định đến rạp chiếu phim để có trải nghiệm tốt hơn.)
- "movie theatre chain": chuỗi rạp chiếu phim (một tập hợp các rạp thuộc cùng một công ty).
- The major movie theatre chain offers discounts on weekday screenings. (Chuỗi rạp chiếu phim lớn cung cấp giảm giá cho các suất chiếu ngày thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Movie theater (danh từ, biến thể chính tả): rạp chiếu phim (cách viết phổ biến ở Mỹ).
- Cinema (danh từ, từ đồng nghĩa): rạp chiếu phim (thường dùng trong tiếng Anh Anh và các nước châu Âu).
- The cinema is showing a classic film this weekend. (Rạp chiếu phim đang chiếu một bộ phim kinh điển vào cuối tuần này.)
- Film theatre (danh từ, ít phổ biến hơn): rạp chiếu phim (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Cinema: rạp chiếu phim (từ phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Picture house: rạp chiếu phim (cách gọi cũ, ít dùng hiện nay).
- Film house: rạp chiếu phim (thường chỉ rạp chuyên chiếu phim nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "movie theatre" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các cụm động từ như:
- "show a movie": chiếu một bộ phim.
- The movie theatre will show the new release starting Friday. (Rạp chiếu phim sẽ chiếu bộ phim mới bắt đầu từ thứ Sáu.)
- "screen a film": trình chiếu một bộ phim.
- The movie theatre screens three different films every evening. (Rạp chiếu phim trình chiếu ba bộ phim khác nhau mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
- "popcorn movie": phim giải trí nhẹ nhàng, thường xem ở rạp chiếu phim.
- This summer's blockbuster is just a popcorn movie, perfect for a fun night at the movie theatre. (Bom tấn mùa hè này chỉ là một bộ phim giải trí nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một đêm vui vẻ ở rạp chiếu phim.)
- "the silver screen": màn ảnh rộng (ẩn dụ cho ngành điện ảnh hoặc rạp chiếu phim).
- She dreamed of seeing her name on the silver screen at the local movie theatre. (Cô ấy mơ ước thấy tên mình trên màn ảnh rộng tại rạp chiếu phim địa phương.)