moviemaking

Định nghĩa

Danh từ: Nghệ thuật hoặc quá trình làm phim. "Moviemaking" chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc sản xuất một bộ phim, từ khâu ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, dựng phim, đến phát hành.

dụ sử dụng
  • ( ấy học nghệ thuật làm phim tại một trường điện ảnh danh tiếng.)
  • (Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử làm phimHollywood.)
  • (Những tiến bộ về công nghệ đã biến đổi quá trình làm phim trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of moviemaking": nghệ thuật làm phim (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo).
    • The director is a master of the art of moviemaking. (Đạo diễn đó bậc thầy về nghệ thuật làm phim.)
  • "independent moviemaking": làm phim độc lập (không phụ thuộc vào các hãng phim lớn).
    • Independent moviemaking often focuses on unique, personal stories. (Làm phim độc lập thường tập trung vào những câu chuyện độc đáo, mang tính cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie (n): bộ phim.
    • I watched a great movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua.)
  • Moviemaker (n): người làm phim (nhà sản xuất, đạo diễn, biên kịch, v.v.).
    • She is a talented moviemaker. ( ấy một người làm phim tài năng.)
  • Filmmaking (n): (từ đồng nghĩa) nghệ thuật làm phim, thường dùng thay thế cho "moviemaking".
  • Cinematography (n): kỹ thuật quay phim (một phần của moviemaking).
Từ đồng nghĩa
  • Filmmaking: làm phim (từ phổ biến, có thể dùng thay thế trực tiếp).
  • Film production: sản xuất phim (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật công nghiệp).
  • Cinema production: sản xuất điện ảnh (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make a movie: làm phim.
    • They plan to make a movie about the war. (Họ dự định làm một bộ phim về cuộc chiến.)
  • Put together a movie: dựng phim, hoàn thiện phim.
    • The editor spent months putting together the movie. (Biên tập viên đã dành nhiều tháng để dựng phim.)
Thành ngữ liên quan
  • The magic of moviemaking: sự kỳ diệu của nghệ thuật làm phim (ám chỉ cảm xúc sáng tạo trong quá trình sản xuất phim).
    • The audience was captivated by the magic of moviemaking. (Khán giả bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của nghệ thuật làm phim.)