moving company
Danh từ:
Công ty chuyển nhà / Công ty dịch vụ di dời: "moving company" chỉ một doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển đồ đạc, tài sản của gia đình hoặc doanh nghiệp từ địa điểm này sang địa điểm khác.
- (Chúng tôi đã thuê một công ty chuyển nhà để vận chuyển toàn bộ đồ đạc đến ngôi nhà mới.)
- (Công ty chuyển nhà đã đóng gói và xếp dỡ mọi thứ một cách cẩn thận.)
"to use a moving company": sử dụng dịch vụ của một công ty chuyển nhà.
- Instead of doing it ourselves, we decided to use a professional moving company. (Thay vì tự làm, chúng tôi quyết định sử dụng một công ty chuyển nhà chuyên nghiệp.)
"moving company quote": báo giá của công ty chuyển nhà.
- We got several moving company quotes to compare prices. (Chúng tôi đã nhận được vài báo giá từ các công ty chuyển nhà để so sánh giá cả.)
Moving van (danh từ): xe tải chuyên chở đồ đạc khi chuyển nhà.
- The moving van arrived at 8 a.m. sharp. (Chiếc xe tải chuyển nhà đến đúng 8 giờ sáng.)
Mover (danh từ): nhân viên chuyển nhà (người làm việc cho công ty chuyển nhà).
- The movers carried the heavy piano up the stairs. (Các nhân viên chuyển nhà đã khiêng cây đàn piano nặng lên cầu thang.)
Removal company (công ty di dời): thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- We booked a removal company for next weekend. (Chúng tôi đã đặt một công ty di dời cho cuối tuần sau.)
Relocation service (dịch vụ tái định cư): nhấn mạnh vào việc hỗ trợ di chuyển toàn diện.
- The relocation service helped us settle in the new city. (Dịch vụ tái định cư đã giúp chúng tôi ổn định ở thành phố mới.)
Move out (chuyển ra): hành động rời khỏi nơi ở cũ.
- We need to move out by the end of the month, so let's call a moving company. (Chúng ta cần chuyển ra trước cuối tháng, vậy hãy gọi một công ty chuyển nhà.)
Move in (chuyển vào): hành động đến nơi ở mới.
- The moving company will help us move in on Saturday. (Công ty chuyển nhà sẽ giúp chúng tôi chuyển vào vào thứ Bảy.)
- "A moving company's fee": phí dịch vụ của công ty chuyển nhà.
- The moving company's fee was higher than expected due to the long distance. (Phí của công ty chuyển nhà cao hơn dự kiến vì quãng đường xa.)