moving expense
Danh từ: Chi phí di chuyển nhà – "moving expense" chỉ các khoản chi phí phát sinh khi bạn chuyển nơi cư trú từ một địa điểm này sang một địa điểm khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính cá nhân hoặc thuế, khi liệt kê các chi phí liên quan đến việc dọn nhà.
- (Công ty đã hoàn trả toàn bộ chi phí di chuyển nhà của tôi khi tôi chuyển đến làm việc.)
- (Bạn có thể khấu trừ chi phí di chuyển nhà khỏi thuế nếu đáp ứng các yêu cầu nhất định.)
"Qualified moving expenses": chi phí di chuyển nhà hợp lệ (theo quy định của cơ quan thuế).
- Only qualified moving expenses are tax-deductible. (Chỉ những chi phí di chuyển nhà hợp lệ mới được khấu trừ thuế.)
"Moving expense reimbursement": khoản hoàn trả chi phí di chuyển nhà.
- The relocation package includes a moving expense reimbursement up to $5,000. (Gói hỗ trợ tái định cư bao gồm khoản hoàn trả chi phí di chuyển nhà lên đến 5.000 đô la.)
Moving cost (danh từ): chi phí di chuyển (từ đồng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The moving cost was higher than we expected. (Chi phí di chuyển cao hơn chúng tôi dự kiến.)
Relocation expense (danh từ): chi phí tái định cư (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả moving expense và các chi phí khác như nhà ở tạm thời).
- Relocation expenses are often covered by employers for key employees. (Chi phí tái định cư thường được chủ lao động chi trả cho nhân viên chủ chốt.)
- Removal cost: chi phí dọn nhà (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Transfer expense: chi phí chuyển địa điểm (dùng trong ngữ cảnh công việc).
Move out: chuyển ra ngoài, dọn khỏi nơi cũ.
- We need to move out by the end of the month, so the moving expense will be significant. (Chúng tôi cần chuyển ra ngoài trước cuối tháng, vì vậy chi phí di chuyển nhà sẽ rất lớn.)
Move in: chuyển vào nơi ở mới.
- The moving expense includes the cost of cleaning before we move in. (Chi phí di chuyển nhà bao gồm chi phí dọn dẹp trước khi chúng tôi chuyển vào.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "moving expense". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "foot the bill for moving expense": chịu trách nhiệm thanh toán chi phí di chuyển nhà. - The company will foot the bill for all moving expenses. (Công ty sẽ chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí di chuyển nhà.)