movingly

movingly

She sang movingly at the community concert.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cảm động, xúc động: "movingly" mô tả cách một hành động, lời nói, hoặc biểu cảm được thực hiện theo cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường sự đồng cảm, thương xót, hoặc niềm vui sâu sắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy hát một cách cảm động, khiến mọi người rơi nước mắt.)
  • (Bộ phim khắc họa câu chuyện về những người tị nạn một cách xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak movingly": nói một cách xúc động, thường trong các bài phát biểu hoặc chia sẻ cá nhân.

    • He spoke movingly about his childhood struggles. (Anh ấy nói một cách xúc động về những khó khăn thời thơ ấu của mình.)
  • "write movingly": viết một cách cảm động, thường trong văn học hoặc thư từ.

    • The author writes movingly about loss and healing. (Tác giả viết một cách cảm động về sự mất mát chữa lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Moving (tính từ): gây xúc động, cảm động.

    • It was a moving speech. (Đó một bài phát biểu cảm động.)
  • Move (động từ): làm xúc động, gây cảm xúc.

    • Her story moved me deeply. (Câu chuyện của ấy làm tôi xúc động sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Touchingly: một cách cảm động, gây xúc động.

    • He described his love for his family touchingly. (Anh ấy miêu tả tình yêu dành cho gia đình một cách cảm động.)
  • Poignantly: một cách thấm thía, sâu sắc, thường mang nỗi buồn.

    • The poem ends poignantly. (Bài thơ kết thúc một cách thấm thía.)
Các cụm từ liên quan
  • "in a moving way": theo một cách cảm động (cấu trúc tương đương với "movingly").
    • He told the story in a moving way. (Anh ấy kể câu chuyện theo một cách cảm động.)
Thành ngữ liên quan
  • "strike a chord": chạm đến cảm xúc, gây xúc động (không phải thành ngữ trực tiếp với "movingly", nhưng thường đi cùng ý nghĩa).
    • Her words struck a chord with the audience. (Lời nói của ấy chạm đến cảm xúc của khán giả.)