mow down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tàn sát, giết hàng loạt: "mow down" mô tả hành động giết chết một số lượng lớn người một cách vô tội vạ hoặc không phân biệt, thường bằng súng đạn hoặc phương tiện cơ giới.

dụ sử dụng
  • (Người Hutu đã tàn sát người Tutsi ở Rwanda, giết hàng loạt hàng nghìn người vô tội.)
  • (Những người lính đã xả súng tàn sát những người biểu tình bằng khí tự động.)
  • (Một tài xế say rượu đã lái xe cán chết ba người đi bộ trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mowed down": bị tàn sát, bị giết hàng loạt.

    • The villagers were mowed down in a brutal attack. (Dân làng đã bị tàn sát trong một cuộc tấn công tàn bạo.)
  • "mow down opposition": đè bẹp sự chống đối một cách tàn nhẫn.

    • The regime mowed down all political opposition. (Chế độ đã đè bẹp mọi phe đối lập chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mow (động từ): cắt cỏ, gặt hái. (Anh ấy cắt cỏ sân vườn mỗi cuối tuần.)
  • Mowing (danh từ): hành động cắt cỏ. (Việc cắt cỏ cánh đồng mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacre: tàn sát, thảm sát.
  • Slaughter: giết chóc hàng loạt (thường dùng cho động vật hoặc người một cách dã man).
  • Annihilate: tiêu diệt hoàn toàn.
  • Decimate: tiêu diệt phần lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down: chặt hạ, giết chết (trong chiến tranh). (Nhiều binh sĩ đã ngã xuống trong trận chiến.)
  • Take down: hạ gục, tiêu diệt. (Lính bắn tỉa đã hạ gục mục tiêu từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Mow down like grass: giết chết dễ dàng như cắt cỏ.
    • The machine gun mowed down the enemy soldiers like grass. (Khẩu súng máy đã tàn sát lính địch dễ dàng như cắt cỏ.)