moyen-courrier

Học thuật
Thân thiện
moyen-courrier

Un avion moyen-courrier décolle de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay đường vừa: Một loại máy bay được thiết kế để thực hiện các chuyến bay tầm bay trung bình, thường không vượt quá khoảng cách 2000 km.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La compagnie aérienne a renouvelé sa flotte de moyen-courriers. (Hãng hàng không đã đổi mới đội bay máy bay đường vừa của họ.)
    • Ce vol vers Madrid est opéré par un moyen-courrier. (Chuyến bay này đến Madrid được khai thác bởi một máy bay đường vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vol en moyen-courrier": chuyến bay bằng máy bay đường vừa.
    • Pour ce trajet en Europe, un vol en moyen-courrier est suffisant. (Cho hành trình này trong châu Âu, một chuyến bay bằng máy bay đường vừađủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Court-courrier (n.m): máy bay đường ngắn.
  • Long-courrier (n.m): máy bay đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Avion de ligne à moyenne portée: máy bay chở khách tầm bay trung bình.
moyen-courrier

Un avion moyen-courrier décolle de l'aéroport.

danh từ giống đực
  1. máy bay đường vừa (bay không xa quá 2000 km)