mozambique channel

mozambique channel

A cargo ship sails through the Mozambique Channel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Kênh Mozambique một nhánh của Ấn Độ Dương nằm giữa đảo Madagascar vùng đông nam châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Kênh Mozambique một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
  • (Nhiều cơn bão hình thành trên vùng nước ấm của Kênh Mozambique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mozambique Channel": thường được dùng với mạo từ xác định "the" đây tên địa danh cụ thể.
    • The Mozambique Channel separates Madagascar from mainland Africa. (Kênh Mozambique tách Madagascar khỏi lục địa châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mozambique (Danh từ riêng): quốc giađông nam châu Phi, giáp với Kênh Mozambique.
    • Mozambique is known for its long coastline along the channel. (Mozambique nổi tiếng với đường bờ biển dài dọc theo kênh này.)
  • Channel (Danh từ): kênh, eo biển (thường chỉ một dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn).
    • A channel is a narrow sea passage. (Một kênh một lối đi biển hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Eo biển Mozambique: cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn "Kênh Mozambique".
  • Nhánh biển: mô tả chức năng của kênh như một nhánh của đại dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mozambique Channel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Mozambique Channel".