mrs. gandhi

mrs. gandhi

Mrs. Gandhi addresses a large crowd from a podium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gandhi: "Mrs. Gandhi" danh xưng dùng để chỉ Indira Gandhi, con gái của Jawaharlal Nehru, người giữ chức Thủ tướng Ấn Độ từ năm 1966 đến năm 1977 (1917–1984). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để nói về vị nữ thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • ( Gandhi một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, người đã hiện đại hóa nền kinh tế Ấn Độ.)
  • (Các chính sách của Gandhi trong thời kỳ Tình trạng khẩn cấp đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The assassination of Mrs. Gandhi": Vụ ám sát Gandhi (xảy ra vào năm 1984).

    • The assassination of Mrs. Gandhi led to widespread riots across India. (Vụ ám sát Gandhi đã dẫn đến các cuộc bạo loạn lan rộng trên khắp Ấn Độ.)
  • "Mrs. Gandhi's leadership style": Phong cách lãnh đạo của Gandhi.

    • Mrs. Gandhi's leadership style was characterized by centralization of power. (Phong cách lãnh đạo của Gandhi được đặc trưng bởi việc tập trung quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Indira Gandhi (danh từ riêng): Tên đầy đủ của , thường được dùng trong văn bản chính thức.
    • Indira Gandhi was the first female prime minister of India. (Indira Gandhi nữ thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • The Iron Lady of India: Biệt danh của , nhấn mạnh sự mạnh mẽ quyết đoán.
    • The Iron Lady of India implemented bold economic reforms. (Người đàn bà thép của Ấn Độ đã thực hiện các cải cách kinh tế táo bạo.)
Lưu ý ngữ cảnh
  • "Mrs. Gandhi" không phải họ của theo nghĩa thông thường; kết hôn với Feroze Gandhi, người không quan hệ họ hàng với Mahatma Gandhi. Do đó, từ này chỉ dùng để chỉ Indira Gandhi, không phải các nhân vật lịch sử khác mang họ Gandhi.