msec

msec

A digital stopwatch displays a time of 0.001 msec.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần nghìn giây (miligiây): "msec" viết tắt của "millisecond", dùng để chỉ một đơn vị thời gian bằng một phần nghìn (10⁻³) của một giây. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính, y học thể thao để đo các khoảng thời gian cực ngắn.

dụ sử dụng
  • (Thời gian phản ứng của vận động viên được đo bằng phần nghìn giây.)
  • (Bộ xử lý có thể thực hiện một phép tính chỉ trong vài phần nghìn giây.)
  • (Một độ trễ 500 phần nghìn giây có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng trong trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the order of msec": ở mức độ phần nghìn giây.

    • The data transfer latency is typically in the order of msec. (Độ trễ truyền dữ liệu thườngmức độ phần nghìn giây.)
  • "msec precision": độ chính xác đến phần nghìn giây.

    • The timer requires msec precision to synchronize the signals. (Bộ đếm thời gian yêu cầu độ chính xác đến phần nghìn giây để đồng bộ hóa các tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Millisecond (n): dạng đầy đủ của "msec", nghĩa phần nghìn giây.

    • The event lasted for a few milliseconds. (Sự kiện kéo dài trong vài phần nghìn giây.)
  • Microsecond (n): phần triệu giây (10⁻⁶ giây), nhỏ hơn msec.

    • A microsecond is 1,000 times shorter than a msec. (Một microsecond ngắn hơn 1.000 lần so với một msec.)
Từ đồng nghĩa
  • Millisecond: phần nghìn giây (dạng viết đầy đủ).
  • Thousandth of a second: một phần nghìn giây (miêu tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "msec" đây đơn vị đo lường kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "msec". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.