msg

msg

A chef adds a pinch of MSG to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột ngọt ( chính): "MSG" viết tắt của "monosodium glutamate" (bột ngọt), một hợp chất tinh thể màu trắng được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tăng cường hương vị. thường được dùng trong nấu ăn châu Á, đặc biệt Trung Quốc.
    • Chất tạo vị nhân tạo: Trong danh sách thành phần, "MSG" đôi khi được ghi "hương liệu nhân tạo" (artificial flavors).
dụ sử dụng
  • (Nhiều thực phẩm chế biến chứa bột ngọt để tăng cường hương vị.)
  • (Một số người nhạy cảm với bột ngọt có thể bị đau đầu sau khi ăn.)
  • (Các nhà sản xuất thực phẩm đôi khi liệt kê bột ngọt đơn giản "hương liệu nhân tạo" trong danh sách thành phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MSG-free": không chứa bột ngọt, thường được ghi trên nhãn thực phẩm.

    • This restaurant offers an MSG-free menu for health-conscious customers. (Nhà hàng này cung cấp thực đơn không chứa bột ngọt cho khách hàng quan tâm đến sức khỏe.)
  • "MSG sensitivity": nhạy cảm với bột ngọt, một tình trạng y tế hiếm gặp.

    • She avoids Chinese takeout due to her MSG sensitivity. ( ấy tránh đồ ăn Trung Quốc mang về nhạy cảm với bột ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosodium glutamate (danh từ đầy đủ): tên hóa học của bột ngọt.
    • Monosodium glutamate is a sodium salt of glutamic acid. (Bột ngọt muối natri của axit glutamic.)
  • MSG-free (tính từ): không chứa bột ngọt.
    • The label proudly says "MSG-free". (Nhãn mác tự hào ghi "không chứa bột ngọt".)
Từ đồng nghĩa
  • Bột ngọt (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho MSG.
  • chính (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong nấu ăn hàng ngày.
  • Chất tăng hương vị (cụm danh từ): mô tả chức năng của MSG.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "MSG", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Add MSG: thêm bột ngọt.
      • Some chefs add MSG to soups for extra flavor. (Một số đầu bếp thêm bột ngọt vào súp để tăng hương vị.)
    • Avoid MSG: tránh bột ngọt.
      • People with allergies often avoid MSG. (Những người bị dị ứng thường tránh bột ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • "MSG headache": cụm từ thông tục chỉ cơn đau đầu do ăn thực phẩm bột ngọt.
    • He blamed the MSG headache on the restaurant's soup. (Anh ấy đổ lỗi cho cơn đau đầu do bột ngọt từ súp của nhà hàng.)