mua cái

mua cái

Anh ta quyết định mua cái trong ván bài.

Định nghĩa
  1. Động từ + Danh từ (cụm từ):
    • Trong trò chơi cờ bạc (đặc biệt bài baccarat hoặc xóc đĩa): "mua cái" hành động người chơi đặt tiền để trở thành nhà cái (người cầm cái) trong một ván chơi, thay vì làm nhà con (người đặt cược). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong các trò chơi may rủi tổ chức.
    • Nghĩa bóng (thông tục): "mua cái" đôi khi được dùng để chỉ việc chấp nhận rủi ro lớn để giành quyền kiểm soát hoặc vị thế cao hơn trong một tình huống cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Trong cờ bạc:

    • Anh ta quyết định mua cái để thử vận may với số tiền lớn. (Anh ta chấp nhận làm nhà cái, đặt cược toàn bộ để đối đầu với những người chơi khác.)
    • Luật chơi cho phép bất kỳ ai cũng có thể mua cái nếu đủ tiền. (Người chơi quyền trở thành nhà cái nếu đáp ứng điều kiện tài chính.)
  • Nghĩa bóng:

    • Trong cuộc đấu thầu, công ty đó đã mua cái để giành quyền kiểm soát dự án. (Công ty chấp nhận rủi ro lớn để nắm quyền điều hành.)
    • Đừng vội mua cái nếu chưa hiểu tình hình. (Đừng vội vàng nhận trách nhiệm lớn khi chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mua cái ăn cả": một cách nói nhấn mạnh việc chấp nhận rủi ro toàn bộ để đạt lợi nhuận lớn.

    • Anh ấy chơi liều, mua cái ăn cả, không sợ thua. (Anh ấy đặt cược toàn bộ, chấp nhận mất trắng nếu thua.)
  • "bỏ cái": trái nghĩa với "mua cái", chỉ việc từ bỏ quyền làm nhà cái.

    • Sau vài ván thua, hắn ta bỏ cái, nhường lại cho người khác. (Hắn từ bỏ vai trò nhà cái sợ thua thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cái (danh từ): trong ngữ cảnh cờ bạc, "cái" người hoặc bên cầm cái, đối diện với "con" (người chơi đặt cược).

    • Nhà cái lợi thế hơn nhà con trong trò chơi. (Người cầm cái thường ưu thế.)
  • Mua (động từ): hành động trao đổi tiền để sở hữu thứ đó.

    • Anh ta mua số mỗi tuần. (Anh ta dùng tiền để lấy số.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm cái: trở thành nhà cái trong trò chơi (thường dùng thay cho "mua cái" trong ngữ cảnh không nhấn mạnh hành động mua).

    • Hắn ta làm cái suốt cả buổi tối. (Hắn giữ vai trò nhà cái trong suốt thời gian chơi.)
  • Cầm cái: giữ quyền điều khiển ván chơi.

    • Người cầm cái phải đủ tiền để trả cho người thắng. (Người làm nhà cái cần đảm bảo tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mua cái, bỏ con": chỉ hành động thay đổi vai trò trong trò chơi, từ nhà con chuyển thành nhà cái.
    • Khi thấy vận đỏ, anh ta mua cái, bỏ con để thử sức. (Anh ta đổi từ người đặt cược sang người cầm cái khi cảm thấy may mắn.)