muadhdhin

muadhdhin

The muadhdhin calls the faithful to prayer from the minaret.

Định nghĩa

Danh từ: Muadhdhin người Hồi giáo chính thức của một nhà thờ Hồi giáo, nhiệm vụ kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện từ một tháp cao (minaret) năm lần mỗi ngày.

dụ sử dụng
  • (Người muadhdhin kêu gọi các tín đồ cầu nguyện từ tháp cao vào lúc bình minh.)
  • (Mỗi nhà thờ Hồi giáo đều một muadhdhin thực hiện lời kêu gọi cầu nguyện năm lần mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được coi một vị trí tôn kính trong cộng đồng Hồi giáo, người này phải giọng hát hay hiểu biết sâu về kinh Koran.
  • Trong lịch sử, đôi khi cũng đảm nhận vai trò thông báo các sự kiện quan trọng khác ngoài giờ cầu nguyện.
Biến thể từ gần giống
  • Adhan (danh từ): lời kêu gọi cầu nguyện do muadhdhin thực hiện.

    • The adhan echoes through the city five times a day. (Lời kêu gọi cầu nguyện vang vọng khắp thành phố năm lần mỗi ngày.)
  • Muezzin (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn với muadhdhin trong tiếng Anh, thường được dùng thay thế.

    • The muezzin climbs the minaret to recite the call to prayer. (Người muezzin leo lên tháp cao để đọc lời kêu gọi cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Muezzin: người kêu gọi cầu nguyện (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Caller to prayer: người kêu gọi cầu nguyện (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến muadhdhin đây danh từ chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to call" trong ngữ cảnh: - Call to prayer: kêu gọi cầu nguyện. - The muadhdhin calls to prayer from the minaret. (Người muadhdhin kêu gọi cầu nguyện từ tháp cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến muadhdhin trong tiếng Anh, từ này mang tính chuyên ngành tôn giáo.