muck about

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Làm việc linh tinh, không kế hoạch: "muck about" chỉ hành động làm những việc vụn vặt, không mục đích rõ ràng, hoặc lãng phí thời gian một cách vô ích. 2. Đùa giỡn, nghịch ngợm: Trong ngữ cảnh thân mật, cụm từ này còn mang nghĩa chơi đùa, nghịch ngợm, không nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • The old lady is usually mucking about in her little house. (Bà cụ thường lúi húi làm linh tinh trong căn nhà nhỏ của mình.)
    • Stop mucking about and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy bắt tay vào việc đi!)
  • Nghĩa 2:

    • The kids were mucking about in the garden all afternoon. ( trẻ đã đùa nghịch trong vườn suốt cả buổi chiều.)
    • He's always mucking about in class instead of paying attention. ( luôn nghịch ngợm trong lớp thay vì chú ý bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muck about with something": can thiệp, sờ mó hoặc làm hỏng một thứ đó.
    • Who's been mucking about with my computer settings? (Ai đã động vào cài đặt máy tính của tôi thế?)
  • "muck about (somewhere)": lang thang, la càmột nơi nào đó.
    • They spent the whole day mucking about by the river. (Họ đã dành cả ngày lang thang bên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Muck around: biến thể phổ biến của "muck about", mang nghĩa tương tự.
    • Stop mucking around and help me! (Đừng lười biếng nữa, giúp tôi đi!)
  • Muck in (cụm động từ khác): tham gia làm việc cùng nhau.
    • Everyone mucked in to clean up after the party. (Mọi người cùng nhau dọn dẹp sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool around: đùa giỡn, lãng phí thời gian.
    • They were fooling around instead of studying. (Chúng nó đùa giỡn thay vì học bài.)
  • Mess about: làm linh tinh, nghịch ngợm.
    • Quit messing about and focus on the task. (Đừng làm linh tinh nữa, hãy tập trung vào nhiệm vụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muck up: làm hỏng, làm bẩn.
    • He mucked up the whole project by being careless. ( đã làm hỏng toàn bộ dự án sự bất cẩn.)
  • Muck out: dọn dẹp (chuồng trại, nhà cửa).
    • She had to muck out the stables every morning. ( ấy phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Where the muck is thick, the money is quick: (thành ngữ) nơi bẩn thỉu thì tiền nhanh (ám chỉ công việc dơ dáy nhưng lợi nhuận cao).
muck about
The children muck about in the garden after school.