muck up

Định nghĩa

Muck up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính: 1. Làm bẩn, làm : Làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên bẩn thỉu, đặc biệt bằng bùn, đất hoặc chất bẩn. 2. Làm hỏng, làm rối tung, phá hỏng: Gây ra sai lầm nghiêm trọng, làm cho một kế hoạch, tình huống hoặc công việc trở nên tồi tệ hoặc thất bại.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Làm bẩn):

    • The child mucked up his shirt while playing ball in the garden. (Đứa trẻ đã làm bẩn áo của khi chơi bóng trong vườn.)
    • Don't muck up your new shoes in the mud! (Đừng làm bẩn đôi giày mới của con trong bùn!)
  • Nghĩa 2 (Làm hỏng):

    • I mucked up the dinner and we had to eat out. (Tôi đã làm hỏng bữa tối chúng tôi phải ăn ngoài.)
    • He mucked up his chances of getting the job by arriving late. (Anh ấy đã phá hỏng cơ hội xin việc của mình bằng cách đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muck something up": Làm hỏng một việc cụ thể.
    • She mucked up the entire project by forgetting the key data. ( ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án bằng cách quên dữ liệu quan trọng.)
  • "muck up" (không tân ngữ): Làm mọi thứ trở nên tồi tệ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • If you muck up, just admit it and try again. (Nếu bạn làm hỏng việc, hãy thừa nhận thử lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Muck (danh từ): Bùn, phân, chất bẩn.
  • Mucky (tính từ): Bẩn thỉu, lầy lội.
  • Muck about/around (phrasal verb): Lười biếng, làm việc vô bổ, hoặc trêu chọc ai đó.
    • Stop mucking about and get to work! (Đừng lười biếng nữa hãy bắt đầu làm việc đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Làm bẩn: soil, dirty, muddy, stain.
  • Làm hỏng: botch, ruin, spoil, mess up, screw up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: Làm hỏng, làm bẩn (nghĩa tương tự "muck up").
    • I messed up the exam. (Tôi đã làm hỏng bài thi.)
  • Screw up: Làm hỏng, gây rối (thường mang tính thô tục nhẹ).
    • He screwed up the presentation. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a muck of something: Làm hỏng hoặc xử lý tồi một việc đó.
    • He made a muck of the whole arrangement. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ sự sắp xếp.)
  • In a muck: Ở trong tình trạng bẩn thỉu hoặc hỗn loạn.
    • The room was in a complete muck after the party. (Căn phòng hoàn toàn bẩn thỉu sau bữa tiệc.)