muckraking
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động bới móc tai tiếng: "muckraking" chỉ việc phanh phui, tiết lộ những bê bối, tham nhũng, hoặc hành vi sai trái, đặc biệt là của những người nổi tiếng hoặc có quyền lực (như chính trị gia, doanh nhân). Hoạt động này thường mang tính chất tìm kiếm và công bố thông tin nhạy cảm để gây chú ý hoặc làm xấu hình ảnh của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo bị buộc tội bới móc tai tiếng vì đã công bố email cá nhân của thượng nghị sĩ.)
- (Hành động bới móc tai tiếng đôi khi có thể dẫn đến những cải cách tích cực nhờ phơi bày tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muckraking journalism": báo chí bới móc tai tiếng – một dạng báo chí chuyên tập trung vào việc phơi bày các vụ bê bối.
- The magazine is known for its muckraking journalism, targeting corporate fraud. (Tạp chí này nổi tiếng với thể loại báo chí bới móc tai tiếng, nhắm vào các vụ gian lận doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Muckrake (động từ): hành động bới móc tai tiếng.
- He spent years muckraking to uncover the truth behind the scandal. (Anh ta đã dành nhiều năm bới móc tai tiếng để phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối.)
- Muckraker (danh từ): người thực hiện hành động bới móc tai tiếng.
- The muckraker was praised for revealing the company's illegal activities. (Kẻ bới móc tai tiếng được ca ngợi vì đã tiết lộ các hoạt động bất hợp pháp của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Exposé: sự phơi bày (thường là một bài báo hoặc tài liệu tiết lộ bê bối).
- Sensationalism: chủ nghĩa giật gân – nhấn mạnh vào việc khai thác thông tin gây sốc.
- Scandal-mongering: hành động lan truyền tai tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig up dirt on someone: đào bới thông tin xấu về ai đó.
- The tabloid spent months digging up dirt on the politician. (Tờ báo lá cải đã dành nhiều tháng đào bới thông tin xấu về chính trị gia đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Mud-slinging": ném bùn – chỉ hành động công kích, bôi nhọ đối thủ bằng những lời lẽ xấu.
- The election campaign turned into a mud-slinging contest, with both sides accusing each other of corruption. (Chiến dịch bầu cử biến thành cuộc thi ném bùn, khi cả hai bên đều tố cáo nhau tham nhũng.)