muckworm

/'mʌkwə:m/
danh từ
  1. giòi (ở phân)
  2. kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
  3. đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường chợ
muckworm
A child picks up a muckworm from the damp soil.