muckworm

/'mʌkwə:m/
Học thuật
Thân thiện
muckworm

A child picks up a muckworm from the damp soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giòi (ở phân): Một loại ấu trùng, thường giòi, sống trong chất thải hữu cơ phân hủy như phân.
    • Kẻ hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn, biển lận: (Nghĩa ẩn dụ, miệt thị) Một người quá keo kiệt, chỉ quan tâm đến việc tích lũy tiền bạc của cải một cách thái quá đáng khinh.
    • Đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường chợ: (Nghĩa , ít dùng) Một đứa trẻ nghèo khổ, sống lang thang, không nơi nương tựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The farmer cleared the manure pile to get rid of the muckworms. (Người nông dân dọn đống phân để diệt giòi.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ - kẻ keo kiệt):
    • He is such a muckworm that he won't even buy a cup of coffee for his friend. (Hắn ta đúng một kẻ bủn xỉn, đến một tách cà phê cho bạn cũng không chịu mua.)
  • Danh từ (nghĩa - trẻ lang thang):
    • The novel described the poor muckworms living on the streets of London. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả những đứa trẻ lang thang khốn khổ sống trên các con phố Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ, miệt thị: Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt khi dùng để chỉ người.
    • "You greedy muckworm!" he shouted in anger. ("Đồ keo kiệt tham lam!" anh ta hét lên trong cơn giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Muck (n): Bùn, phân, chất bẩn.
  • Muckrake (v): Đào bới những chuyện ô nhục, bê bối (nghĩa ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến "muckworm" nhưng cùng gốc từ "muck").
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "kẻ keo kiệt":
    • Miser: Kẻ hà tiện.
    • Skinflint: Kẻ bủn xỉn.
    • Scrooge: Kẻ keo kiệt (lấy từ nhân vật trong truyện của Dickens).
  • Đối với nghĩa "giòi":
    • Maggot: Con giòi.
  • Đối với nghĩa "trẻ lang thang":
    • Urchin: Trẻ lang thang, trẻ đường phố.
    • Ragamuffin: Trẻ con ăn mặc rách rưới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "muckworm". Tuy nhiên, hình ảnh của gợi lên sự thấp kém, bẩn thỉu đáng khinh, thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói miệt thị.
muckworm

A child picks up a muckworm from the damp soil.

danh từ
  1. giòi (ở phân)
  2. kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
  3. đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường chợ