mucocutaneous lymph node syndrome

mucocutaneous lymph node syndrome

A young child with a fever and rash is examined by a doctor for mucocutaneous lymph node syndrome.

Định nghĩa

Mucocutaneous lymph node syndrome (Danh từ) một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một bệnh cấp tínhtrẻ nhỏ, đặc trưng bởi phát ban, sưng hạch bạch huyết sốt. Nguyên nhân của hội chứng này hiện vẫn chưa được biết .

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng mucocutaneous lymph node syndrome sau khi các triệu chứng sốt dai dẳng phát ban.)
  • (Các bác sĩ đang nghiên cứu hội chứng mucocutaneous lymph node syndrome để hiểu hơn về nguyên nhân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute mucocutaneous lymph node syndrome": dạng cấp tính của hội chứng này, thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa để nhấn mạnh tính chất đột ngột nghiêm trọng.
    • The patient presented with acute mucocutaneous lymph node syndrome requiring immediate hospitalization. (Bệnh nhân xuất hiện hội chứng mucocutaneous lymph node syndrome cấp tính, cần nhập viện ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kawasaki disease (Danh từ): đây tên gọi phổ biến khác của cùng một hội chứng, được đặt theo tên bác sĩ người Nhật Bản Tomisaku Kawasaki, người đầu tiên mô tả bệnh này.
    • Kawasaki disease is another name for mucocutaneous lymph node syndrome. (Bệnh Kawasaki một tên gọi khác của hội chứng mucocutaneous lymph node syndrome.)
Từ đồng nghĩa
  • Kawasaki syndrome: hội chứng Kawasaki, đồng nghĩa hoàn toàn với mucocutaneous lymph node syndrome.
  • Infantile polyarteritis: viêm đa động mạchtrẻ nhỏ, một thuật ngữ hơn nhưng hiếm khi được dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa đặc thù này.