mucopolysaccharide

mucopolysaccharide

A scientist examines a mucopolysaccharide structure in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mucopolysaccharide một loại polysaccharide phức tạp chứa nhóm amino, chủ yếu được tìm thấy như là thành phần của liên kết trong cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc chức năng của các như sụn, da, chất nền ngoại bào.
dụ sử dụng
  • (Mucopolysaccharide thành phần chính tạo nên độ đàn hồi của sụn khớp.)
  • (Các bệnh tích trữ mucopolysaccharide thường gây ra các vấn đề về xương khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ "mucopolysaccharide" thường được dùng để chỉ một nhóm glycosaminoglycan (GAG), các phân tử đường dài liên kết với protein tạo thành proteoglycan.
    • Hyaluronic acid một loại mucopolysaccharide phổ biến trong dịch khớp. (Hyaluronic acid một loại mucopolysaccharide phổ biến trong dịch khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucopolysaccharidosis (danh từ): bệnh tích trữ mucopolysaccharide, một nhóm rối loạn di truyền do thiếu enzyme phân hủy mucopolysaccharide.
    • Hội chứng Hurler một dạng mucopolysaccharidosis nghiêm trọng. (Hội chứng Hurler một dạng mucopolysaccharidosis nghiêm trọng.)
  • Mucopolysaccharide (tính từ): không dạng tính từ riêng biệt; thường dùng "mucopolysaccharide" như một danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Glycosaminoglycan (danh từ): đồng nghĩa chính xác trong sinh học hóa học, mặc dù "glycosaminoglycan" nhấn mạnh vào cấu trúc đường-amino.
  • GAG (viết tắt): dạng viết tắt của glycosaminoglycan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "mucopolysaccharide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "mucopolysaccharide" đây thuật ngữ kỹ thuật.