mucopolysaccharide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mucopolysaccharide là một loại polysaccharide phức tạp có chứa nhóm amino, chủ yếu được tìm thấy như là thành phần của mô liên kết trong cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của các mô như sụn, da, và chất nền ngoại bào.
Ví dụ sử dụng
- (Mucopolysaccharide là thành phần chính tạo nên độ đàn hồi của sụn khớp.)
- (Các bệnh tích trữ mucopolysaccharide thường gây ra các vấn đề về xương và khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, thuật ngữ "mucopolysaccharide" thường được dùng để chỉ một nhóm glycosaminoglycan (GAG), là các phân tử đường dài liên kết với protein tạo thành proteoglycan.
- Hyaluronic acid là một loại mucopolysaccharide phổ biến trong dịch khớp. (Hyaluronic acid là một loại mucopolysaccharide phổ biến trong dịch khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucopolysaccharidosis (danh từ): bệnh tích trữ mucopolysaccharide, một nhóm rối loạn di truyền do thiếu enzyme phân hủy mucopolysaccharide.
- Hội chứng Hurler là một dạng mucopolysaccharidosis nghiêm trọng. (Hội chứng Hurler là một dạng mucopolysaccharidosis nghiêm trọng.)
- Mucopolysaccharide (tính từ): không có dạng tính từ riêng biệt; thường dùng "mucopolysaccharide" như một danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Glycosaminoglycan (danh từ): đồng nghĩa chính xác trong sinh học hóa học, mặc dù "glycosaminoglycan" nhấn mạnh vào cấu trúc đường-amino.
- GAG (viết tắt): dạng viết tắt của glycosaminoglycan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "mucopolysaccharide" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "mucopolysaccharide" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.