mucoraceae

mucoraceae

A scientist examines a petri dish containing a culture of Mucoraceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ nấm Mucoraceae: một họ nấm lớn, chủ yếu hoại sinh, bao gồm nhiều loại nấm mốc phổ biến khả năng phá hủy các sản phẩm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Mucoraceae is a family of molds commonly found on stale bread.)
  • (Fungi in the family Mucoraceae can quickly spoil fruits and vegetables.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mucoraceae trong nghiên cứu khoa học": Họ nấm này thường được dùng làm mô hình nghiên cứu về sinh học nấm sự phân hủy chất hữu cơ.
    • Các nhà khoa học đã phân lập được một loài Mucoraceae từ đất rừng để nghiên cứu khả năng phân hủy cellulose. (Scientists isolated a Mucoraceae species from forest soil to study its cellulose-degrading ability.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucorales (danh từ): Bộ nấm Mucorales, bao gồm họ Mucoraceae các họ liên quan.
    • Bộ Mucorales chứa nhiều loài nấm mốc quan trọng trong y học công nghiệp. (The order Mucorales contains many mold species important in medicine and industry.)
  • Mucor (danh từ): Chi nấm điển hình trong họ Mucoraceae.
    • Chi Mucor thường được tìm thấy trên thực phẩm ẩm mốc. (The genus Mucor is commonly found on moldy food.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ nấm mốc hoại sinh: Mô tả chức năng sinh thái của họ này.
  • Nấm Mucor: Tên gọi tắt thông dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "Mucoraceae".