mucosity

/mju:'kɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
mucosity

A scientist examines the mucosity of a plant leaf under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhầy, nhớt: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất độ đặc, dính trơn tương tự như chất nhầy (mucus).
    • Sự chất nhầy: Tình trạng chứa hoặc tiết ra chất nhầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mucosity of the substance made it difficult to clean. (Tính chất nhầy của chất đó khiến việc làm sạch trở nên khó khăn.)
    • A common symptom of a cold is increased mucosity in the nasal passages. (Một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh sự gia tăng chất nhầy trong đường mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc tính của các dịch cơ thể hoặc chất tiết.
    • The doctor noted the abnormal mucosity of the sample. (Bác sĩ ghi nhận tính chất nhầy bất thường của mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucus (n): Chất nhầy (dịch đặc, dính).
  • Mucous (adj): Thuộc về chất nhầy, tính chất nhầy ( dụ: - màng nhầy).
  • Mucoid (adj): dạng hoặc tính chất giống chất nhầy.
Từ đồng nghĩa
  • Viscosity: Độ nhớt, độ đặc (thường dùng cho chất lỏng nói chung).
  • Sliminess: Tính chất nhầy nhụa, trơn nhớt.
Lưu ý
  • "Mucosity" một danh từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc kỹ thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng các từ như "chất nhầy" (mucus) hoặc "tính nhầy" hơn.
mucosity

A scientist examines the mucosity of a plant leaf under a microscope.

danh từ
  1. chất nhớt