mucoviscidosis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh xơ nang (túi mật): "Mucoviscidosis" là một bệnh di truyền bẩm sinh phổ biến nhất, trong đó phổi, ruột và tuyến tụy của trẻ bị tắc nghẽn bởi chất nhầy đặc. Bệnh do khiếm khuyết ở một gen đơn lẻ gây ra và hiện chưa có phương pháp chữa trị triệt để.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh xơ nang là một rối loạn di truyền nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.)
- (Trẻ em mắc bệnh xơ nang thường cần điều trị hàng ngày để làm sạch chất nhầy khỏi phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mucoviscidosis" thường được dùng trong y học lâm sàng để chỉ cụ thể bệnh xơ nang, đặc biệt khi mô tả các biến chứng về hô hấp và tiêu hóa.
- The diagnosis of mucoviscidosis was confirmed through genetic testing. (Chẩn đoán bệnh xơ nang đã được xác nhận thông qua xét nghiệm di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Cystic fibrosis (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cùng một bệnh, thường được dùng trong tiếng Anh.
- Cystic fibrosis is another term for mucoviscidosis. (Xơ nang là một thuật ngữ khác cho bệnh xơ nang.)
Từ đồng nghĩa
- Xơ nang: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho bệnh này.
- Bệnh nhầy nhớt bẩm sinh: một tên gọi mô tả khác, nhấn mạnh tính chất của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mucoviscidosis" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.