mucuna aterrima

mucuna aterrima

The farmer plants mucuna aterrima to enrich the soil.

Định nghĩa

Danh từ: Mucuna aterrima một loại dây leo thân gỗ hàng năm nguồn gốc từ châu Á, đặc trưng bởi các chùm hoa màu tía dài quả lông dày. Loài cây này được trồngmiền nam Hoa Kỳ để làm phân xanh thức ăn chăn thả gia súc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Mucuna aterrima thường được trồng xen canh để cố định đạm cải thiện độ phì nhiêu của đất.

    • Việc sử dụng mucuna aterrima làm phân xanh giúp giảm nhu cầu phân bón hóa học.
  • Trong sinh thái học: Loài cây này khả năng phát triển nhanh, tạo lớp phủ mặt đất dày, ngăn chặn xói mòn đất.

    • Mucuna aterrima một giải pháp hiệu quả trong việc phục hồi đất bạc màu.
Biến thể từ gần giống
  • Mucuna (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài dây leo nhiệt đới, trong đó .
  • Phân xanh (danh từ): Cây trồng được vùi vào đất để cải thiện chất lượng đất, như .
Từ đồng nghĩa
  • Cây đậu lông đen (tên gọi phổ biến ở Việt Nam, ít dùng).
  • Cây phân xanh châu Á (tên mô tả chức năng nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng làm phân xanh: hành động sử dụng Mucuna aterrima để cải tạo đất.

    • Nông dân trồng mucuna aterrima làm phân xanh cho vụ mùa tiếp theo.
  • Chăn thả gia súc: sử dụng cây làm thức ăn cho động vật.

    • Mucuna aterrima được chăn thả gia súc vào cuối mùa mưa.
Thành ngữ liên quan
  • Cây xanh đất: ám chỉ các loại cây tác dụng cải thiện đất, như .
    • Mucuna aterrima thực sự cây xanh đất cho nông nghiệp bền vững.