mud puddle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũng bùn: "mud puddle" chỉ một vũng nước nhỏ có lẫn bùn đất, thường hình thành sau mưa trên mặt đất hoặc đường đi.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ rất thích vũng bùn.)
- (Sau cơn mưa, có một vũng bùn lớn ở giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jump in a mud puddle": nhảy vào vũng bùn.
- The kids jumped in the mud puddle and got their clothes dirty. (Bọn trẻ nhảy vào vũng bùn và làm bẩn quần áo.)
"to splash in a mud puddle": vẫy vùng trong vũng bùn.
- The dog loves to splash in a mud puddle after a bath. (Con chó thích vẫy vùng trong vũng bùn sau khi tắm.)
Biến thể và từ gần giống
Puddle (n): vũng nước (không nhất thiết có bùn).
- There is a puddle of water on the floor. (Có một vũng nước trên sàn nhà.)
Muddy (adj): lầy lội, có bùn.
- The path became muddy after the rain. (Con đường trở nên lầy lội sau mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Mud hole: hố bùn (thường lớn hơn và sâu hơn vũng bùn).
- Sludge puddle: vũng bùn lỏng (nhấn mạnh tính nhão, lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step in a mud puddle: dẫm vào vũng bùn.
- He accidentally stepped in a mud puddle and ruined his shoes. (Anh ấy vô tình dẫm vào vũng bùn và làm hỏng giày.)
Play in a mud puddle: chơi trong vũng bùn.
- The children spent the afternoon playing in a mud puddle. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi trong vũng bùn.)
Thành ngữ liên quan
- "A mud puddle of trouble": một tình huống rắc rối, lộn xộn (nghĩa bóng).
- His finances were a mud puddle of trouble after the failed investment. (Tài chính của anh ấy là một mớ rắc rối lộn xộn sau khoản đầu tư thất bại.)