mud puppy

mud puppy

A child watches a mud puppy resting on a riverbed.

Định nghĩa

Danh từ: "Mud puppy" (kỳ giông bùn) tên gọi chung cho một số loài kỳ giông sống dưới nước, đặc biệt các loài thuộc chi Necturus (kỳ giông bùn Bắc Mỹ) hoặc Ambystoma mexicanum (axolotl). Chúng đặc điểm: - Sốngsông, suối, hồ nước ngọt. - Có mang ngoài màu đỏ như lông (giữ lại suốt đời, không trải qua biến thái hoàn toàn). - Thường màu nâu hoặc xám, với các đốm hoặc vệt. - Kích thước trung bình, từ 20–40 cm.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông bùn một loài lưỡng cư hấp dẫn, giữ lại mang ngoài suốt cuộc đời.)
  • (Ở các con sông Bắc Mỹ, thỉnh thoảng bạn có thể thấy một con kỳ giông bùn ẩn dưới đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mud puppy" trong sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài kỳ giông sống dưới nước, không trải qua biến thái hoàn toàn (neotenic salamanders), như axolotl.
    • The axolotl, often called a Mexican mud puppy, is famous for its regenerative abilities. (Axolotl, thường được gọi là kỳ giông bùn Mexico, nổi tiếng với khả năng tái sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mud puppy (chính tả không đổi): không biến thể phổ biến.
  • Water dog: tên gọi khác cho kỳ giông bùn, đặc biệt giai đoạn ấu trùng.
  • Axolotl: loài kỳ giông bùn Mexico, thường được nuôi làm thú cưng.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông bùn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kỳ giông nước: chỉ chung các loài kỳ giông sống dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Mud puppy" danh từ, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Mud puppy" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.