mudskipper

mudskipper

A mudskipper perches on a muddy bank near the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: - thòi lòi: "Mudskipper" một loài nhỏ sốngvùng ven biển nhiệt đới của châu Phi châu Á. Loài này khả năng di chuyển trên cạn nhờ vào đôi vây ngực khỏe mạnh, thường được thấycác bãi bùn hoặc rừng ngập mặn.

dụ sử dụng
  • ( thòi lòi sử dụng đôi vây ngực khỏe mạnh của để nhảy qua bùn.)
  • (Trong các khu rừng ngập mặn, chúng tôi thấy nhiều thòi lòi trên mặt bùn lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mudskipper" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ một loài đặc trưng của hệ sinh thái bãi bùn, vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
    • Mudskippers play a key role in the ecology of tidal flats. ( thòi lòi đóng vai trò chủ chốt trong hệ sinh thái của các bãi bùn triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudskipper (danh từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Mudflat: bãi bùnmôi trường sống của thòi lòi.
    • Goby: cá bốngmột họ gần gũi với thòi lòi.
Từ đồng nghĩa
  • Walking fish: biết đi (một tên gọi không chính thức dùng để mô tả khả năng di chuyển trên cạn của loài này).
    • Some people call the mudskipper a "walking fish" because of its unique movement. (Một số người gọi thòi lòi " biết đi" cách di chuyển độc đáo của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mudskipper". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hành động, có thể dùng:
    • Hop across: nhảy qua.
      • The mudskipper can hop across the mud using its fins. ( thòi lòi có thể nhảy qua bùn bằng vây của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mudskipper".