mudspringer

mudspringer

A mudspringer rests on a damp mangrove root above the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thòi lòi: "mudspringer" một loại sốngvùng ven biển nhiệt đới của châu Phi châu Á, khả năng di chuyển trên cạn nhờ vào vây ngực khỏe mạnh. Loài này thường được tìm thấycác bãi bùn lầy, nơi chúng "nhảy" hoặc "" để săn mồi hoặc di chuyển giữa các vũng nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mudspringer uses its strong pectoral fins to move on land. ( thòi lòi sử dụng vây ngực khỏe của mình để di chuyển trên cạn.)
    • In tropical coastal regions, you can often see a mudspringer hopping across the mudflats. (Ở các vùng ven biển nhiệt đới, bạn thường có thể thấy một con thòi lòi nhảy qua các bãi bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mudspringer habitat": môi trường sống của thòi lòi, thường các bãi bùn lầyvùng triều.

    • The mudspringer habitat is threatened by coastal development. (Môi trường sống của thòi lòi đang bị đe dọa bởi sự phát triển ven biển.)
  • "mudspringer behavior": hành vi của thòi lòi, bao gồm khả năng thích nghi với môi trường nước cạn.

    • Scientists study mudspringer behavior to understand evolutionary adaptations. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của thòi lòi để hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudskipper: một tên gọi khác của "mudspringer", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • The mudskipper is another name for the mudspringer. ( thòi lòi một tên gọi khác của mudspringer.)
  • Amphibious fish: lưỡng cư, một nhóm khả năng sống cả dưới nước trên cạn, bao gồm cả mudspringer.

Từ đồng nghĩa
  • Mudskipper: tên gọi thay thế, thường được dùng trong văn bản khoa học phổ thông.
  • Walking fish: biết đi, dùng để mô tả khả năng di chuyển trên cạn của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop across: nhảy qua (dùng để mô tả cách mudspringer di chuyển).
    • The mudspringer can hop across the muddy ground quickly. ( thòi lòi có thể nhảy qua mặt đất bùn lầy một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a mudspringer out of water: giống như thòi lòi lên cạn, dùng để mô tả ai đó cảm thấy lạc lõng hoặc không thoải mái trong một môi trường xa lạ.
    • He felt like a mudspringer out of water at the formal dinner party. (Anh ấy cảm thấy như thòi lòi lên cạn tại bữa tiệc tối trang trọng.)