mudéjar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phong cách kiến trúc và trang trí Mudéjar: Chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của Tây Ban Nha, phát triển từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, kết hợp các yếu tố Hồi giáo với kiến trúc Kitô giáo Gothic và Romanesque.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art mudéjar est un style unique en Espagne. (Nghệ thuật Mudéjar là một phong cách độc đáo ở Tây Ban Nha.)
- On trouve de nombreuses églises de style mudéjar en Aragon. (Người ta tìm thấy nhiều nhà thờ theo phong cách mudéjar ở Aragon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art mudéjar": Nghệ thuật Mudéjar. Cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong lịch sử nghệ thuật.
- L'art mudéjar est classé au patrimoine mondial de l'UNESCO. (Nghệ thuật Mudéjar được xếp hạng di sản thế giới UNESCO.)
Biến thể và từ gần giống
- Mudéjares (danh từ số nhiều): Chỉ những người Hồi giáo được phép ở lại sống dưới sự cai trị của các vương quốc Kitô giáo ở Tây Ban Nha sau thời kỳ Reconquista.
- Les mudéjares ont contribué au développement de l'art hispano-mauresque. (Những người Mudéjares đã đóng góp vào sự phát triển của nghệ thuật Tây Ban Nha-Moor.)
Từ đồng nghĩa
- Hispano-mauresque (thuộc Tây Ban Nha-Moor): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ ảnh hưởng của nghệ thuật Hồi giáo ở bán đảo Iberia, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "mudéjar".
tính từ
- (Art mudéjar) nghệ thuật mudeja (Tây Ban Nha, thế kỷ 12 - 16)