muffin man
Danh từ: muffin man (số nhiều: muffin men) - Người bán bánh nướng xốp rong: Từ này dùng để chỉ một người (thường là đàn ông) bán bánh muffin một cách lưu động, đi rong trên đường phố, đặc biệt phổ biến ở Anh thế kỷ 18 và 19. Họ thường đeo một cái chuông nhỏ để báo hiệu sự có mặt của mình.
- (Người bán bánh nướng xốp rong đi dọc phố mỗi sáng, rung chuông báo hiệu.)
- (Trong bài đồng dao, người bán bánh nướng xốp rong sống ở phố Drury Lane.)
"Do you know the muffin man?": Đây là câu mở đầu của một bài đồng dao nổi tiếng tiếng Anh, thường được dùng trong văn hóa đại chúng để ám chỉ một nhân vật bí ẩn hoặc quen thuộc.
- The children sang, "Do you know the muffin man?" (Bọn trẻ hát, "Bạn có biết người bán bánh nướng xốp rong không?")
Nghĩa bóng: Trong một số ngữ cảnh hiện đại, "muffin man" có thể được dùng để chỉ một người bán hàng rong nói chung, hoặc một người nổi tiếng vì làm bánh muffin.
Muffin woman (danh từ): Người phụ nữ bán bánh nướng xốp rong (dạng giống cái của muffin man).
- The muffin woman was a familiar sight at the market. (Người phụ nữ bán bánh nướng xốp rong là hình ảnh quen thuộc ở chợ.)
Muffin (danh từ): Bánh nướng xốp nhỏ, thường có hình dạng giống cốc.
- She bought a blueberry muffin from the bakery. (Cô ấy mua một cái bánh nướng xốp việt quất từ tiệm bánh.)
- Peddler: Người bán hàng rong (nói chung).
- Hawker: Người rao bán hàng rong.
- Itinerant vendor: Người bán hàng lưu động.
- Go about (as a muffin man): Đi rong bán bánh muffin.
- He went about as a muffin man in the 19th century. (Ông ấy đi rong bán bánh nướng xốp vào thế kỷ 19.)
- "The Muffin Man": Tên một bài đồng dao nổi tiếng, thường được dùng để chỉ một nhân vật huyền thoại hoặc một trò chơi trẻ em.
- The song "The Muffin Man" has been sung for generations. (Bài hát "Người bán bánh nướng xốp rong" đã được hát qua nhiều thế hệ.)