mug shot
Định nghĩa
Danh từ: Ảnh chụp khuôn mặt (đặc biệt là ảnh được chụp để lưu hồ sơ cảnh sát).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã chụp ảnh khuôn mặt của anh ta sau khi bắt giữ.)
- (Ảnh chụp khuôn mặt của cô ấy đã được chiếu trên bản tin buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mug shot" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm, nhưng cũng có thể dùng một cách thông tục để chỉ bất kỳ bức ảnh chụp cận mặt nào, đặc biệt là khi chụp dưới áp lực hoặc không chính thức.
- The celebrity's mug shot from a DUI arrest went viral. (Ảnh chụp khuôn mặt của người nổi tiếng từ vụ bắt giữ vì lái xe say rượu đã lan truyền chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Booking photo (n): ảnh chụp khi ghi danh (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
- Portrait (n): chân dung (không mang nghĩa tội phạm).
- Headshot (n): ảnh chụp đầu (thường dùng trong diễn xuất hoặc hồ sơ chuyên nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Police photo: ảnh cảnh sát.
- Booking photograph: ảnh ghi danh.
- Mugshot (viết liền): biến thể chính tả phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "mug shot", nhưng có thể dùng với động từ "take" hoặc "have") - Take a mug shot: chụp ảnh khuôn mặt. - The officer took a mug shot of the suspect. (Viên cảnh sát đã chụp ảnh khuôn mặt của nghi phạm.) - Have one's mug shot taken: được chụp ảnh khuôn mặt. - He had his mug shot taken at the station. (Anh ta đã được chụp ảnh khuôn mặt tại đồn.)
Thành ngữ liên quan
- "Mug shot" không phải là thành ngữ, nhưng có thể kết hợp trong cụm:
- "Mug shot gallery": bộ sưu tập ảnh chụp khuôn mặt tội phạm.
- The website posted a mug shot gallery of local arrests. (Trang web đã đăng một bộ sưu tập ảnh chụp khuôn mặt của các vụ bắt giữ địa phương.)