mug's game

Định nghĩa

Danh từ:
mug's game một cụm từ chỉ một hoạt động, công việc hoặc nỗ lực vô ích, không mang lại lợi ích hoặc thành công, thường khiến người tham gia bị thiệt thòi hoặc lừa gạt.

dụ sử dụng
  • (Cố gắng kiếm sống bằng cách chơi xổ số thực sự một trò vô ích.)
  • (Đầu vào công ty mờ ám đó hóa ra một nỗ lực vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mug's game": được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó vô ích hoặc không đáng theo đuổi.

    • Arguing with a stubborn person is a mug's game. (Tranh luận với một người cứng đầu việc vô ích.)
  • "to call something a mug's game": gọi một việc đó vô ích.

    • Many people call gambling a mug's game. (Nhiều người gọi cờ bạc một trò vô bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug (danh từ, slang): người ngây thơ, dễ bị lừa.

    • Don't be a mug and fall for their tricks. (Đừng kẻ ngây thơ mắc bẫy trò của họ.)
  • Mug's game không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng dạng số nhiều: mug's games (hiếm).

Từ đồng nghĩa
  • Fool's errand: việc làm vô ích, tốn công vô ích.
  • Lost cause: mục tiêu không thể đạt được, việc thất bại.
  • Waste of time: lãng phí thời gian.
  • Sisyphean task: công việc vô tận vô ích (ám chỉ thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall for: bị lừa, tin vào điều sai trái.
    • He fell for the scam, which was a true mug's game. (Anh ta mắc bẫy lừa đảo, đó thực sự một trò vô ích.)
Thành ngữ liên quan
  • A fool and his money are soon parted: Kẻ ngốc tiền của họ nhanh chóng xa nhau (ám chỉ việc tham gia mug's game dẫn đến mất mát).
  • There's a sucker born every minute: Luôn kẻ ngây thơ bị lừa (gợi ý rằng mug's game luôn nạn nhân).
mug's game
A wise investor avoids the mug's game of chasing quick profits.