mugful

mugful

A child carefully carries a mugful of warm milk to the table.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng (chất lỏng hoặc vật chứa) một cái cốc lớn (mug) có thể chứa đựng. Đây đơn vị đo lường không chính thức, thường dùng để chỉ lượng đồ uống như cà phê, trà, sữa, hoặc súp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã uống hết cả một cốc đầy --la nóng.)
  • (Thêm một cốc đầy bột vào hỗn hợp.)
  • (Anh ấy rót một cốc đầy bia cho bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mugful of something": dùng để chỉ lượng chính xác của một chất lỏng hoặc vật liệu rời ( dụ: gạo, đường) khi đo bằng cốc.

    • The recipe calls for a mugful of milk. (Công thức yêu cầu một cốc đầy sữa.)
  • "half a mugful": nửa cốc đầy.

    • Just give me half a mugful of tea. (Chỉ cho tôi nửa cốc đầy trà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug (danh từ): cốc lớn (thường quai).
    • He bought a new ceramic mug. (Anh ấy mua một cái cốc gốm mới.)
  • Mugful danh từ ghép, không dạng biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cupful: lượng một cốc (thường nhỏ hơn mugful, cup cốc uống trà nhỏ hơn).
    • A cupful of sugar is enough. (Một cốc đầy đường đủ.)
  • Glassful: lượng một ly thủy tinh (không quai).
    • He drank a glassful of water. (Anh ấy uống một ly đầy nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mugful".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mugful". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật: - "A mugful of trouble": một đống rắc rối (nghĩa bóng, ít dùng). - This project has turned into a mugful of trouble. (Dự án này đã trở thành một đống rắc rối.)