mugil cephalus

mugil cephalus

A fisherman holds up a large Mugil cephalus he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đối đầu (Mugil cephalus): một loài cá biển thuộc họ Cá đối (Mugilidae), giá trị thương mại cao nhất trong số các loài cá đốimiền đông Hoa Kỳ. Loài này cũng phổ biếnnhiều vùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mugil cephalus is the most important commercial mullet in the eastern United States. (Cá đối đầu loài cá đối giá trị thương mại quan trọng nhấtmiền đông Hoa Kỳ.)
    • Fishermen often catch mugil cephalus for its high-quality roe. (Ngư dân thường đánh bắt cá đối đầu để lấy trứng cá chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mugil cephalus" thường được nhắc đến trong các tài liệu về sinh học biển, ngư nghiệp ẩm thực, đặc biệt khi nói về trứng cá đối (bottarga).
    • Mugil cephalus is known for its adaptability to both saltwater and freshwater environments. (Cá đối đầu được biết đến với khả năng thích nghi với cả môi trường nước mặn nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá đối (nói chung): Thuật ngữ chung cho các loài trong họ Mugilidae.
  • Cá đối mục: Một tên gọi khác của trong tiếng Việt.
  • Bottarga: Trứng cá đối đầu muối khô, một đặc sản ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Flathead grey mullet: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Striped mullet: Một tên gọi khác, không chính xác hoàn toàn.
  • Cá đối xám: Tên gọi dựa trên màu sắc của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Mugil cephalus roe: Trứng cá đối đầu.
    • Mugil cephalus roe is a delicacy in Mediterranean cuisine. (Trứng cá đối đầu một món ngon trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Mugil cephalus aquaculture: Nuôi trồng cá đối đầu.
    • Mugil cephalus aquaculture is growing in popularity due to its economic value. (Nuôi trồng cá đối đầu đang ngày càng phổ biến nhờ giá trị kinh tế của .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.)