muharram

muharram

The Islamic new year begins with the month of Muharram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Muharram tháng đầu tiên trong lịch Hồi giáo (lịch âm). Đây một trong bốn tháng linh thiêng (tháng cấm chiến tranh) theo truyền thống Hồi giáo.
- Lưu ý: Từ này không có nghĩa khác ngoài ý nghĩa tôn giáo lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Muharram một tháng linh thiêng đối với người Hồi giáo.)
  • (Nhiều người Hồi giáo nhịn ăn trong mười ngày đầu của tháng Muharram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ashura": Ngày thứ mười của tháng Muharram, được coi ngày quan trọng, đặc biệt đối với người Shia Hồi giáo để tưởng nhớ cuộc tử đạo của Imam Hussein.
    • Ashura falls on the 10th of Muharram. (Ashura rơi vào ngày 10 của tháng Muharram.)
  • "The month of Muharram": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ thời gian của tháng này, thường gắn với các nghi lễ tôn giáo.
    • The month of Muharram is a time of reflection and mourning. (Tháng Muharram thời gian để suy ngẫm tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Muharram (danh từ riêng): Không biến thể khác.
  • Ashura (danh từ riêng): Tên gọi ngày thứ mười của Muharram.
  • Islamic calendar (danh từ): Lịch Hồi giáo, trong đó Muharram tháng đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • First month of Islamic calendar: Tháng đầu tiên của lịch Hồi giáo.
  • Sacred month: Tháng linh thiêng (do Muharram tháng cấm chiến tranh).
Các cụm từ liên quan
  • "Muharram al-Haram": Tên gọi đầy đủ của tháng Muharram trong tiếngRập, nhấn mạnh tính linh thiêng.
    • Muslims refer to Muharram as "Muharram al-Haram". (Người Hồi giáo gọi Muharram "Muharram al-Haram".)
  • "Observe Muharram": Tuân thủ các nghi lễ hoặc kiêng cữ trong tháng Muharram.
    • Shia Muslims observe Muharram with mourning processions. (Người Hồi giáo Shia tuân thủ Muharram bằng các đám rước tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The month of sorrow": Tháng buồn (thường dùng để chỉ Muharram trong bối cảnh tưởng niệm cuộc tử đạo của Imam Hussein).
    • For Shia Muslims, Muharram is known as the month of sorrow. (Đối với người Hồi giáo Shia, Muharram được biết đến tháng buồn.)

Từ gần giống