mujahedeen khalq

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): Mujahedeen Khalq (còn được viết Mujahedin-e Khalq, viết tắt MEK) một tổ chức du kích người Iran, căn cứ hoạt động chủ yếu ở Iraq. Tổ chức này từng tham gia vào cuộc chiến tranh Iran-Iraq bị chính phủ Iran coi một nhóm khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Mujahedeen Khalq được thành lập vào những năm 1960 để chống lại Quốc vương Iran.)
  • (Nhiều quốc gia đã liệt Mujahedeen Khalq vào danh sách tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mujahedeen Khalq" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị lịch sử, đặc biệt khi nói về các phong trào đối lập Iran các cuộc xung độtTrung Đông.
    • The Mujahedeen Khalq has been involved in numerous military operations against the Iranian government. (Mujahedeen Khalq đã tham gia vào nhiều chiến dịch quân sự chống lại chính phủ Iran.)
Biến thể từ gần giống
  • Mujahedin-e Khalq (MEK): tên gọi khác của cùng tổ chức này, thường được dùng trong tiếng Ba Tư.
  • People's Mujahedin of Iran (PMOI): tên tiếng Anh chính thức của tổ chức này.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm du kích Iran: một cụm từ mô tả chung cho các nhóm trang đối lập từ Iran.
  • Tổ chức đối lập trang: chỉ các nhóm sử dụng lực để chống lại chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Mujahedeen Khalq".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Mujahedeen Khalq".