mujahedeen kompak

Định nghĩa

Mujahedeen Kompak một danh từ riêng, chỉ một lực lượng dân quân Hồi giáo cực đoan được thành lập vào năm 2005 tại Indonesia. Nhóm này được hình thành từ những phần tử cứng rắn đã tách khỏi tổ chức Jemaah Islamiyah (JI).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ Indonesia đã theo dõi các hoạt động của Mujahedeen Kompak kể từ khi nhóm này được thành lập.)
  • (Mujahedeen Kompak được coi một nhóm ly khai với hệ tư tưởng Hồi giáo cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mujahedeen Kompak" thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về chủ nghĩa khủng bố, an ninh khu vực Đông Nam Á, hoặc lịch sử các nhóm Hồi giáo cực đoan.

    • The rise of Mujahedeen Kompak highlights the fragmentation within extremist networks. (Sự trỗi dậy của Mujahedeen Kompak làm nổi bật sự phân mảnh trong các mạng lưới cực đoan.)
  • "to be linked to Mujahedeen Kompak": liên quan đến nhóm này.

    • Several terrorist attacks in Indonesia have been linked to Mujahedeen Kompak. (Một số vụ tấn công khủng bố ở Indonesia liên quan đến Mujahedeen Kompak.)
Biến thể từ gần giống
  • Mujahedeen (danh từ): dạng số nhiều của "mujahid", chỉ các chiến binh Hồi giáo tham gia thánh chiến.

    • The term "mujahedeen" is often used broadly for various Islamic guerrilla groups. (Thuật ngữ "mujahedeen" thường được dùng rộng rãi để chỉ các nhóm du kích Hồi giáo khác nhau.)
  • Kompak (từ viết tắt): có thể viết tắt của "Komite Penanggulangan Krisis" (Ủy ban Ứng phó Khủng hoảng) hoặc một tên gọi địa phương khác, nhưng trong ngữ cảnh này, một phần của tên nhóm.

Từ đồng nghĩa
  • Nhóm ly khai Hồi giáo: chỉ chung các nhóm tách ra từ tổ chức lớn hơn.
  • Lực lượng dân quân thánh chiến: nhấn mạnh tính chất chiến đấu tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • To split from: tách khỏi (một tổ chức).

    • Mujahedeen Kompak split from Jemaah Islamiyah in 2005. (Mujahedeen Kompak đã tách khỏi Jemaah Islamiyah vào năm 2005.)
  • To be formed by: được thành lập bởi.

    • The group was formed by hardliners who opposed the leadership of JI. (Nhóm này được thành lập bởi những phần tử cứng rắn chống lại sự lãnh đạo của JI.)
Thành ngữ liên quan
  • To go underground: hoạt động ngầm (thường dùng cho các nhóm cực đoan).
    • After the crackdown, Mujahedeen Kompak went underground to avoid detection. (Sau cuộc trấn áp, Mujahedeen Kompak đã hoạt động ngầm để tránh bị phát hiện.)