mujtihad

mujtihad

A scholar acts as a mujtihad by carefully interpreting sacred texts.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mujtihad một học giả Hồi giáo thẩm quyền thực hiện ijtihad, tức là nỗ lực suy luận diễn giải các quy tắc của luật thần thánh (Sharia) từ các văn bản thiêng liêng của Hồi giáo như Kinh Qur'an Hadith. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh luật học Hồi giáo (fiqh) để chỉ những người trình độ chuyên môn cao, khả năng đưa ra các phán quyết độc lập dựa trên nguồn gốc tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Vị mujtihad đã nghiên cứu kỹ lưỡng các văn bản thiêng liêng để đưa ra một phán quyết pháp mới.)
  • (Trong lịch sử Hồi giáo, một mujtihad được kính trọng cao độ nhờ kiến thức sâu rộng về luật tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of a mujtihad": Vai trò của một mujtihad giải quyết các vấn đề pháp mới nảy sinh không hướng dẫn rõ ràng từ các văn bản thiêng liêng, bằng cách áp dụng lý luận độc lập.
    • In modern times, a mujtihad may address issues like bioethics or finance.
      (Trong thời hiện đại, một mujtihad có thể giải quyết các vấn đề như đạo đức sinh học hoặc tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ijtihad (danh từ): Quá trình nỗ lực suy luận diễn giải luật thần thánh, hoạt động một mujtihad thực hiện.
    • Ijtihad is a fundamental method in Islamic jurisprudence.
      (Ijtihad một phương pháp cơ bản trong luật học Hồi giáo.)
  • Mujtahid (danh từ, biến thể chính tả): Cùng nghĩa với , thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
    • A mujtahid must have extensive knowledge of Arabic and Islamic sciences.
      (Một mujtahid phải kiến thức sâu rộng về tiếngRập các ngành khoa học Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Học giả Hồi giáo: Một người chuyên môn về các văn bản thiêng liêng luật pháp Hồi giáo, nhưng không nhất thiết phải thực hiện ijtihad.
  • Nhà luật học Hồi giáo (faqih): Chuyên gia về luật học Hồi giáo, có thể hoặc không thẩm quyền làm mujtihad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mujtihad", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "The gate of ijtihad": Một thành ngữ trong Hồi giáo chỉ khái niệm về việc mở ra hoặc đóng lại cơ hội cho ijtihad trong các thời kỳ lịch sử khác nhau.
    • Some scholars argue that the gate of ijtihad is still open for qualified mujtahids.
      (Một số học giả cho rằng cánh cửa ijtihad vẫn còn mở cho các mujtahid đủ năng lực.)