mulberry family

mulberry family

A mulberry family tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Dâu tằm (Moraceae): "Mulberry family" một danh từ chỉ một họ thực vật tên khoa học Moraceae. Họ này bao gồm các cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường nhựa mủ trắng như sữa. Trong một số hệ thống phân loại, họ này còn bao gồm cả chi Cần sa (Cannabis).
dụ sử dụng
  • (Cây sung thuộc họ Dâu tằm.)
  • (Nhiều loại cây trong họ Dâu tằm cho quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under the mulberry family": được phân loại vào họ Dâu tằm.

    • The breadfruit is classified under the mulberry family. (Quả bánh mì được phân loại vào họ Dâu tằm.)
  • "characteristics of the mulberry family": đặc điểm của họ Dâu tằm.

    • One characteristic of the mulberry family is the milky sap. (Một đặc điểm của họ Dâu tằm nhựa mủ trắng như sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulberry (n): cây dâu tằm (một loài cụ thể trong họ này).

    • The mulberry tree produces berries used for silk production. (Cây dâu tằm cho quả dâu được dùng trong sản xuất lụa.)
  • Moraceae (n): tên khoa học của họ Dâu tằm.

    • Moraceae is the scientific name for the mulberry family. (Moraceae tên khoa học của họ Dâu tằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Moraceae: tên khoa học, đồng nghĩa chính xác.
  • Fig family: họ sung (một tên gọi khác dựa trên loài sung nổi bật trong họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Mulberry family" một danh từ kỹ thuật, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thành ngữ phổ biến không sử dụng cụm từ này.