mulberry fig

mulberry fig

A mulberry fig tree stands in a sunlit field with its wide, low branches spreading out.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sung dâu (Sycomore): Một loại cây tán rộng, cành dày, mọc nhiềuchâu Phi vùng Tây Nam Á. Cây thường rễ phụ mọc từ gần mặt đất, tạo thành các trụ đỡ. Cây ra các chùm quả sung ăn được nhưng chất lượng kém trên các cành ngắn, không . Trong Kinh Thánh, cây này được gọi là "cây sung sycomore".

dụ sử dụng
  • (Cây sung dâu thường được nhắc đến trong các văn bản cổ như một biểu tượng của sức mạnh.)
  • (Nông dân trồng cây sung dâu để lấy bóng mát quả ăn được.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sturdy as a mulberry fig": khỏe mạnh, vững chãi như cây sung dâu.
    • The old temple's pillars are as sturdy as a mulberry fig. (Các cột trụ của ngôi đền cổ vững chãi như cây sung dâu.)
  • "mulberry fig grove": khu rừng sung dâu.
    • The biblical story mentions a mulberry fig grove where travelers rested. (Câu chuyện trong Kinh Thánh nhắc đến một khu rừng sung dâu nơi lữ khách nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore fig (n): tên gọi khác của cây sung dâu, thường dùng trong văn học thực vật học.
    • The sycamore fig is known for its buttress roots. (Cây sung dâu sycamore nổi tiếng với rễ phụ chống đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycomore (n): cây sung dâu, từ gốc Hy Lạp.
  • Fig-mulberry (n): tên ghép ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này, nhưng từ "fig" thường xuất hiện trong cụm:
    • Fig tree: cây sung (nói chung).
      • The mulberry fig is a type of fig tree with unique characteristics. (Cây sung dâu một loại cây sung với các đặc điểm độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not give a fig": không quan tâm, không để ý (thành ngữ phổ biến với "fig", không riêng "mulberry fig").
    • He doesn't give a fig about the mulberry fig's history. (Anh ta chẳng quan tâm đến lịch sử của cây sung dâu.)