mulberry tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây dâu tằm (bất kỳ loại cây nào thuộc chi Morus) có quả ăn được, trông giống quả mâm xôi đen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dâu tằm trong vườn nhà tôi ra quả ngọt vào mỗi mùa hè.)
- (Tằm tơ chỉ ăn lá cây dâu tằm.)
- (Chúng tôi trồng một cây dâu tằm gần hàng rào để thu hút chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the mulberry tree": dưới gốc cây dâu tằm (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả không gian).
- The children played under the mulberry tree on hot summer afternoons. (Bọn trẻ chơi dưới gốc cây dâu tằm vào những buổi chiều hè nóng nực.)
"mulberry tree leaf": lá dâu tằm (thường nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi tằm).
- The farmer collected mulberry tree leaves to feed the silkworms. (Người nông dân thu hoạch lá dâu tằm để nuôi tằm.)
Biến thể và từ gần giống
Mulberry (danh từ, không có "tree"): quả dâu tằm (thường dùng để chỉ quả hơn là cây).
- I love eating fresh mulberries from the market. (Tôi thích ăn quả dâu tằm tươi từ chợ.)
Mulberry bush (danh từ): bụi dâu tằm (chỉ cây dâu tằm mọc thành bụi, thường nhỏ hơn cây).
- The mulberry bush in the park is full of berries. (Bụi dâu tằm trong công viên đầy quả.)
Từ đồng nghĩa
- Fig tree (cây sung): thuộc họ dâu tằm nhưng có quả khác.
- Osage orange (cây cam Osage): một loại cây khác trong họ dâu tằm, không ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow a mulberry tree: trồng cây dâu tằm.
- They decided to grow a mulberry tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây dâu tằm ở sân sau.)
Harvest from a mulberry tree: thu hoạch từ cây dâu tằm.
- We harvest ripe berries from the mulberry tree every June. (Chúng tôi thu hoạch quả chín từ cây dâu tằm vào mỗi tháng Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- "As sweet as a mulberry": ngọt như quả dâu tằm (thường dùng để miêu tả hương vị hoặc tính cách ngọt ngào).
- Her smile is as sweet as a mulberry. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả dâu tằm.)