mule driver

mule driver

A mule driver guides his team along a mountain trail.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người lái la: "mule driver" chỉ một người lao động nhiệm vụ điều khiển, dẫn dắt chăm sóc những con la (mule), thường dùng để chở hàng hóa hoặc kéo xe trong các công việc nông nghiệp, khai thác mỏ, hoặc vận tải.

dụ sử dụng
  • (Người lái la dẫn những con vật đi qua con đèo hẹp trên núi.)
  • (Anh ấy đã làm người lái la cho công ty khai thác mỏ suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled mule driver": một người lái la lành nghề, kinh nghiệm trong việc điều khiển la.
    • Only a skilled mule driver can handle the stubborn animals in rough terrain. (Chỉ người lái la lành nghề mới có thể xử lý những con vật bướng bỉnh trên địa hình gồ ghề.)
  • "mule driver's whip": roi da của người lái la, dùng để điều khiển la.
    • The mule driver cracked his whip to signal the start of the journey. (Người lái la quất roi để ra hiệu bắt đầu cuộc hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Muleteer (danh từ): người lái la (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
    • The muleteer guided the pack train across the desert. (Người lái la dẫn đoàn la thồ qua sa mạc.)
  • Donkey driver (danh từ): người lái lừa (tương tự nhưng dành cho lừa, không phải la).
    • Donkey drivers are common in rural areas of the Mediterranean. (Người lái lừa phổ biếncác vùng nông thôn Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Muleteer: người lái la (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
  • Pack animal handler: người xử lý động vật thồ hàng (bao gồm la, lừa, ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive mules: lái la, điều khiển la.
    • He learned to drive mules from his father at a young age. (Anh ấy học lái la từ cha mình từ khi còn nhỏ.)
  • Lead mules: dẫn la (thường dùng khi đi bộ cùng la).
    • The worker led the mules through the muddy trail. (Người công nhân dẫn những con la đi qua con đường mòn lầy lội.)
Thành ngữ liên quan
  • Stubborn as a mule: bướng bỉnh như con la (ám chỉ tính cách cứng đầu, không chịu thay đổi).
    • The new trainee is as stubborn as a mule; he refuses to follow instructions. (Người thực tập mới bướng bỉnh như con la; anh ta từ chối làm theo hướng dẫn.)