mule skinner

mule skinner

A mule skinner guides a team of mules along a dusty trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Người điều khiển la: "mule skinner" chỉ người làm công việc lái hoặc điều khiển những con la, thường trong các đoàn xe kéo hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 19 ở Mỹ. Từ "skinner" ở đây không liên quan đến lột da (skin), thuật ngữ cổ dùng để chỉ người quản lý hoặc lái súc vật thồ hàng.

dụ sử dụng
  • (Người điều khiển la đã hướng dẫn đàn la một cách chuyên nghiệp qua con đèo hẹp trên núi.)
  • (Ở miền Tây xưa, người điều khiển la rất cần thiết để vận chuyển vật qua địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a mule skinner": làm công việc điều khiển la.

    • He worked as a mule skinner for the mining company, hauling ore from the mine. (Anh ấy làm người điều khiển la cho công ty khai thác mỏ, chở quặng từ mỏ ra.)
  • "mule skinner's whip": roi da của người điều khiển la (một dụng cụ đặc trưng).

    • The mule skinner carried a long whip to control the stubborn animals. (Người điều khiển la mang một cây roi dài để kiểm soát những con vật bướng bỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Muleteer (n): người chăm sóc điều khiển la (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • The muleteer led the pack train through the desert. (Người chăm sóc la dẫn đoàn thồ hàng qua sa mạc.)
  • Teamster (n): người lái xe ngựa hoặc la (thường dùng trong bối cảnh vận tải).

    • A teamster could handle a team of mules as well as a mule skinner. (Một người lái xe ngựa cũng có thể điều khiển một đàn la tốt như người điều khiển la.)
Từ đồng nghĩa
  • Mule driver: người lái la (cách nói thông thường hơn).
  • Pack driver: người điều khiển súc vật thồ hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Mule train: đoàn la thồ hàng.

    • The mule train carried supplies to the remote village. (Đoàn la thồ hàng đã chở vật đến ngôi làng hẻo lánh.)
  • Skinner's call: tiếng của người điều khiển la.

    • The mule skinner's call echoed across the canyon as he urged the animals forward. (Tiếng của người điều khiển la vang vọng khắp hẻm núi khi ông thúc giục la tiến lên.)