mule's ears

Định nghĩa

Danh từ: "mule's ears" một loại thảo mộc thơm nhựa thơm, mọc thành từng bụi với hình mũi mác thân dày, kết thúc bằng những bông hoa lớn màu vàng đậm trên cuống dài. Loài cây này nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây mule's ears nở hoa vào cuối mùa xuân, phủ kín các sườn đồi bằng những bông hoa vàng rực rỡ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây mule's ears nhựa thơm độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find mule's ears in the wild": tìm thấy cây mule's ears trong tự nhiên.
    • Hikers can find mule's ears in the mountainous regions of the Pacific Northwest. (Người đi bộ đường dài có thể tìm thấy cây mule's earscác vùng núi thuộc Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mule's ear (danh từ, số ít): một cây mule's ears đơn lẻ.
    • A single mule's ear can grow up to three feet tall. (Một cây mule's ear có thể cao tới ba feet.)
  • Mule-ears (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "mule's ears".
    • The mule-ears are a common sight in dry meadows. (Cây mule-ears cảnh thường thấycác đồng cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Wyethia amplexicaulis (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
    • Wyethia amplexicaulis is another name for mule's ears. (Wyethia amplexicaulis tên gọi khác của cây mule's ears.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mule's ears".

mule's ears
A hiker admires a cluster of mule's ears blooming on a sunny hillside.