mule-jenny
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy xe sợi: Một loại máy móc trong công nghiệp dệt, được sử dụng để kéo và xoắn sợi thành chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'invention de la mule-jenny a révolutionné l'industrie textile. (Phát minh ra máy xe sợi đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt.)
- Cette usine utilise encore d'anciennes mule-jennys. (Nhà máy này vẫn sử dụng những máy xe sợi cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mule-jenny" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử công nghiệp hoặc kỹ thuật dệt may.
Biến thể và từ gần giống
- Métier à filer (cụm danh từ): máy xe sợi (cách gọi chung hơn).
- Machine à filer (cụm danh từ): máy xe sợi.
Từ đồng nghĩa
- Machine à filer: máy xe sợi.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh ("spinning mule") và được Pháp hóa. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
danh từ giống cái (số nhiều mule-jennys)
- máy xe sợi