mulishly

mulishly

She stood mulishly by the door, refusing to move.

Định nghĩa

Trạng từ:
Mulishly có nghĩa một cách cứng đầu, ngoan cố, bướng bỉnh, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động hoặc thái độ không chịu thay đổi có lý do thuyết phục.

dụ sử dụng
  • ( ấy từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào tiếp tục một cách cứng đầu trên con đường đã chọn.)
  • (Ông già ngồi một cách ngoan cố trên ghế, phớt lờ mọi lời cầu xin để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave mulishly": hành xử một cách bướng bỉnh, không chịu nhượng bộ. (Anh ta hành xử một cách bướng bỉnh trong suốt cuộc đàm phán, khiến thỏa thuận thất bại.)
  • "to persist mulishly": kiên trì một cách cứng đầu, bất chấp hậu quả. (Bất chấp bằng chứng, ấy vẫn kiên trì một cách cứng đầu trong sự phủ nhận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulish (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh. (Thái độ bướng bỉnh của anh ta khiến anh ta không thể làm việc cùng.)
  • Mulishness (danh từ): sự cứng đầu, tính ngoan cố. (Sự cứng đầu của ấy lý do chính cho cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornly: một cách bướng bỉnh. (Anh ta bướng bỉnh từ chối xin lỗi.)
  • Obstinately: một cách ngoan cố. ( ấy ngoan cố bám víu vào niềm tin lỗi thời của mình.)
  • Pigheadedly: một cách cứng đầu như lợn (mang tính miệt thị). (Anh ta cứng đầu khăng khăng với kế hoạch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "As stubborn as a mule": cứng đầu như con la (thành ngữ phổ biến). (Anh ta cứng đầu như con la, không bao giờ thay đổi ý kiến.)
  • "Dig in one's heels": khăng khăng giữ vững lập trường. ( ấy khăng khăng giữ vững lập trường từ chối thỏa hiệp.)