mulligan stew

mulligan stew

A chef stirs a large pot of mulligan stew over a campfire.

Định nghĩa

Danh từ: Món hầm mulligan (mulligan stew) một loại súp hoặc món hầm đặc, thường được nấu từ nhiều loại nguyên liệu sẵn, đặc biệt trong các bữa ăn ngoài trời hoặc của những ngườigia cư. Món ăn này nguồn gốc từ Ireland được xem như một phiên bản của món burgoo (món hầm thịt rau củ kiểu Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Những người đàn ônggia cư tụ tập quanh đống lửa nấu một nồi món hầm mulligan thịnh soạn từ bất cứ thứ họ có thể tìm thấy.)
  • (Trong chuyến cắm trại, chúng tôi bỏ tất cả nguyên liệu còn thừa vào một cái nồi gọi món hầm mulligan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a mulligan stew": Nấu một món hầm từ nhiều nguyên liệu linh tinh, thường mang tính ngẫu hứng.

    • The chef decided to make a mulligan stew using all the leftover vegetables and meats from the week. (Đầu bếp quyết định nấu một món hầm mulligan bằng cách dùng tất cả rau củ thịt thừa trong tuần.)
  • "Mulligan stew" như một ẩn dụ: Chỉ một hỗn hợp lộn xộn, không kế hoạch rõ ràng.

    • The project became a mulligan stew of ideas, with no clear direction. (Dự án đã trở thành một mớ hỗn độn các ý tưởng, không hướng đi rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulligan (danh từ): Trong golf, "mulligan" đánh lại không bị phạt. Tuy nhiên, "mulligan stew" không liên quan trực tiếp đến thuật ngữ golf này.
  • Stew (danh từ): Món hầm nói chung.
    • A beef stew is a classic comfort food. (Món hầm thịt một món ăn thoải mái cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Burgoo: Món hầm thịt rau củ kiểu Mỹ, thường được nấu ngoài trời.
  • Hotchpotch (hoặc hodgepodge): Hỗn hợp lộn xộn của nhiều thứ khác nhau.
  • Scramble: Món trứng xào với nhiều nguyên liệu, nhưng cũng có thể chỉ sự hỗn độn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw together: Nấu nhanh bằng cách trộn các nguyên liệu sẵn.
    • We just threw together a mulligan stew for dinner. (Chúng tôi chỉ nấu nhanh một món hầm mulligan cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "A potluck dinner": Bữa ăn mỗi người mang một món, tạo thành một bữa tiệc linh tinh, tương tự tinh thần của món mulligan stew.
    • The community potluck dinner was like a mulligan stew of different cuisines. (Bữa tiệc potluck của cộng đồng giống như một món hầm mulligan của nhiều nền ẩm thực khác nhau.)