multi-valued
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều giá trị: "multi-valued" mô tả một thứ có nhiều hơn một giá trị, ý nghĩa hoặc khả năng diễn giải.
- Đa nghĩa: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này chỉ các khái niệm, biểu tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm tự do có nhiều giá trị trong các nền văn hóa khác nhau.)
- (Bài thơ này có chủ ý đa nghĩa, cho phép người đọc tìm ra ý nghĩa riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multi-valued logic": logic đa trị (trong toán học và triết học, một hệ thống logic có nhiều hơn hai giá trị chân lý).
- Multi-valued logic is used to handle uncertainty in computer science. (Logic đa trị được sử dụng để xử lý sự không chắc chắn trong khoa học máy tính.)
"multi-valued attribute": thuộc tính đa trị (trong cơ sở dữ liệu, một thuộc tính có thể chứa nhiều hơn một giá trị cho cùng một bản ghi).
- In database design, a multi-valued attribute can store multiple phone numbers for one person. (Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, một thuộc tính đa trị có thể lưu trữ nhiều số điện thoại cho một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Multivalued (tính từ): cách viết khác của "multi-valued" (thường dùng trong toán học và kỹ thuật).
- Multivalence (danh từ): tính đa trị, đa nghĩa.
- The multivalence of the symbol makes it powerful in literature. (Tính đa trị của biểu tượng làm cho nó mạnh mẽ trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Đa nghĩa: ambiguous, polysemous (nhiều nghĩa).
- Đa giá trị: multivariate (đa biến, trong thống kê), multifarious (nhiều loại, đa dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "multi-valued" vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "A multi-faceted issue": một vấn đề có nhiều khía cạnh (tương tự ý "multi-valued" khi nói về sự phức tạp).
- Climate change is a multi-faceted issue that requires global cooperation. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề nhiều khía cạnh đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)