multibank holding company

multibank holding company

A multibank holding company oversees several regional banks from its headquarters.

Định nghĩa

Danh từ: - Công ty mẹ đa ngân hàng: "multibank holding company" một loại công ty mẹ sở hữu hoặc kiểm soát nhiều ngân hàng khác nhau. Đây một dạng đặc biệt của "bank holding company" (công ty mẹ ngân hàng), nhưng quy mô lớn hơn nắm giữ cổ phần chi phối tại ít nhất hai ngân hàng riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Một công ty mẹ đa ngân hàng có thể quản lý nhiều ngân hàng dưới một mái nhà công ty.)
  • (Các quy định mới ảnh hưởng đến cách một công ty mẹ đa ngân hàng báo cáo tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a multibank holding company": hoạt động như một công ty mẹ đa ngân hàng.

    • The corporation decided to restructure itself to operate as a multibank holding company. (Tập đoàn đã quyết định tái cấu trúc để hoạt động như một công ty mẹ đa ngân hàng.)
  • "the role of a multibank holding company in the economy": vai trò của công ty mẹ đa ngân hàng trong nền kinh tế.

    • Economists study the role of a multibank holding company in stabilizing local financial markets. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu vai trò của công ty mẹ đa ngân hàng trong việc ổn định thị trường tài chính địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank holding company (danh từ): công ty mẹ ngân hàng (chỉ sở hữu một ngân hàng).
  • Holding company (danh từ): công ty mẹ (khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ngân hàng).
  • Multibank (tính từ): đa ngân hàng (thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc tổ chức liên quan đến nhiều ngân hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Bank conglomerate: tập đoàn ngân hàng (một nhóm các ngân hàng được hợp nhất dưới một quyền sở hữu).
  • Multi-bank group: nhóm đa ngân hàng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • To acquire a multibank holding company: mua lại một công ty mẹ đa ngân hàng.

    • The investment firm plans to acquire a multibank holding company to expand its portfolio. (Công ty đầu kế hoạch mua lại một công ty mẹ đa ngân hàng để mở rộng danh mục đầu của mình.)
  • To regulate a multibank holding company: quản lý một công ty mẹ đa ngân hàng.

    • Central banks have strict rules to regulate a multibank holding company. (Các ngân hàng trung ương các quy tắc nghiêm ngặt để quản lý một công ty mẹ đa ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Too big to fail": quá lớn để sụp đổ (thường áp dụng cho các công ty mẹ đa ngân hàng lớn sự ảnh hưởng của chúng đến nền kinh tế).
    • Some critics argue that a multibank holding company is often considered "too big to fail." (Một số nhà phê bình cho rằng một công ty mẹ đa ngân hàng thường được coi "quá lớn để sụp đổ.")