multicolor
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều màu sắc, có nhiều màu: "multicolor" dùng để mô tả một vật thể, bề mặt hoặc hình ảnh có nhiều mảng hoặc phần được tô màu khác nhau, thường là màu sắc tươi sáng và rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ nhiều màu sắc đại diện cho sự đa dạng của quốc gia.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều màu sắc đến bữa tiệc.)
- (Những ánh đèn nhiều màu trong khu vườn tạo ra một bầu không khí huyền diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multicolor pattern": họa tiết nhiều màu sắc, thường dùng trong thiết kế thời trang hoặc trang trí.
- The multicolor pattern on the carpet made the room look lively. (Họa tiết nhiều màu trên tấm thảm làm căn phòng trông sống động hơn.)
"multicolor effect": hiệu ứng nhiều màu, thường thấy trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.
- The multicolor effect in the painting was achieved by layering different pigments. (Hiệu ứng nhiều màu trong bức tranh đạt được bằng cách xếp lớp các sắc tố khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Multicolored (tính từ): cũng có nghĩa là nhiều màu sắc, nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The multicolored butterfly flew across the garden. (Con bướm nhiều màu sắc bay ngang qua khu vườn.)
Colorful (tính từ): đầy màu sắc, thường dùng để chỉ sự tươi sáng, sinh động.
- The market was full of colorful fruits and vegetables. (Chợ đầy ắp các loại trái cây và rau củ đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Variegated: lốm đốm, có nhiều màu sắc khác nhau (thường dùng cho thực vật hoặc đá quý).
- Polychrome: đa sắc, có nhiều màu (thường dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc).
- Motley: lốm đốm, nhiều màu (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả trang phục hề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "multicolor" là tính từ và không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "multicolor" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.